hết
kết thúc, không cònTôi đã hết tiền.
Tôi không còn tiền nữa.
trang trọngthông thường
Kết thúc, chấm dứt
Cuộc họp đã hết.
Cuộc họp đã kết thúc.
Dùng để chỉ sự kết thúc của một hoạt động, thời gian, hoặc sự vật.
trang trọngthông thường
Không còn, cạn kiệt
Nước trong bể đã hết.
Nước trong bể đã cạn kiệt.
Dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc cạn kiệt của một vật chất.
thông thường
Hoàn thành, xong
Tôi đã hết việc.
Tôi đã hoàn thành công việc.
Dùng để chỉ sự hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'hết' để chỉ sự kết thúc
Từ 'hết' thường dùng để chỉ sự kết thúc của một hoạt động hoặc sự vật.
Quy tắc vàng
Không dùng 'hết' để chỉ sự bắt đầu
Từ 'hết' chỉ dùng để chỉ sự kết thúc, không dùng để chỉ sự bắt đầu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là kết thúc hoặc không còn.
Ghi chú sử dụng
Từ 'hết' có thể dùng để chỉ sự kết thúc hoặc sự cạn kiệt của một vật chất, thời gian, hoặc hoạt động.
Phân tích từ
hết
kết thúc, không còn
rootTừ Điển Tiếng Việt