hết

/hɛ́t/
adverbverbCơ bản
trang trọngthông thường

Kết thúc, chấm dứt

Cuộc họp đã hết.

Cuộc họp đã kết thúc.

💡

Dùng để chỉ sự kết thúc của một hoạt động, thời gian, hoặc sự vật.

trang trọngthông thường

Không còn, cạn kiệt

Nước trong bể đã hết.

Nước trong bể đã cạn kiệt.

💡

Dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc cạn kiệt của một vật chất.

thông thường

Hoàn thành, xong

Tôi đã hết việc.

Tôi đã hoàn thành công việc.

💡

Dùng để chỉ sự hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc.

Cụm từ kết hợp

hết tiềnkhông còn tiềnhết thời giankhông còn thời gianhết sứchoàn toàn, tuyệt đối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hết hồncụm từ
mệt mỏi đến mức không còn sức
hết sứccụm từ
hoàn toàn, tuyệt đối

💡Mẹo hay

Sử dụng 'hết' để chỉ sự kết thúc

Từ 'hết' thường dùng để chỉ sự kết thúc của một hoạt động hoặc sự vật.

Quy tắc vàng

Không dùng 'hết' để chỉ sự bắt đầu

Từ 'hết' chỉ dùng để chỉ sự kết thúc, không dùng để chỉ sự bắt đầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là kết thúc hoặc không còn.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'hết' có thể dùng để chỉ sự kết thúc hoặc sự cạn kiệt của một vật chất, thời gian, hoặc hoạt động.

Phân tích từ

hết
kết thúc, không còn
root
Từ Điển Tiếng Việt