hầm
/hə̤m˧˨˧/noun★Trung cấp
chung
khu vực dưới mặt đất
Hầm mỏ được sử dụng để khai thác quặng.
Khu vực dưới lòng đất được sử dụng để khai thác quặng.
architecture
khu vực dưới lòng đất của một tòa nhà
Hầm garage của tòa nhà có thể chứa 50 xe.
Khu vực dưới lòng đất của tòa nhà có thể chứa 50 xe.
nautical
khu vực dưới mặt đất của một tàu
Hầm tàu chứa các thiết bị cơ khí quan trọng.
Khu vực dưới mặt đất của tàu chứa các thiết bị cơ khí quan trọng.
Cụm từ kết hợp
hầm mỏkhu vực dưới lòng đất được sử dụng để khai thác quặnghầm garagekhu vực dưới lòng đất của tòa nhà để chứa xehầm tàukhu vực dưới mặt đất của một tàu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'hầm' thường được sử dụng để mô tả các khu vực dưới mặt đất, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả các khu vực ngầm của tòa nhà hoặc tàu.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán '坑' (hầm) có nghĩa là 'hố, hầm'
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'hầm' thường được sử dụng để mô tả các khu vực dưới mặt đất, bao gồm cả các khu vực ngầm của tòa nhà, tàu hoặc các khu vực khai thác mỏ.
Từ Điển Tiếng Việt