Looking up...
Tiếp nhận, hấp thu một vật chất, năng lượng hoặc thông tin
Tế bào hấp thụ dinh dưỡng từ máu.
Tế bào hấp thu dinh dưỡng từ máu để duy trì chức năng.
Môi trường học tập tốt giúp học sinh hấp thụ kiến thức hiệu quả.
Môi trường học tập tốt giúp học sinh hấp thu kiến thức hiệu quả hơn.
Thường dùng trong khoa học tự nhiên, y học và giáo dục.
Tiếp thu, hấp thu một ý tưởng, cảm xúc hoặc phong cách
Anh ấy hấp thụ phong cách sống mới từ chuyến du lịch.
Anh ấy hấp thu phong cách sống mới từ chuyến du lịch.
Cô ấy hấp thụ cảm xúc của người khác dễ dàng.
Cô ấy hấp thu cảm xúc của người khác dễ dàng.
Dùng để mô tả việc tiếp thu một cách tự nhiên hoặc không cố ý.
Hãy phân biệt giữa 'hấp thụ' (tiếp nhận) và 'hấp thu' (quá trình vật lý).
Từ ghép từ 'hấp' (hấp dẫn) và 'thụ' (thụ nhận), mô tả quá trình tiếp nhận một cách chủ động.
Thường dùng trong khoa học tự nhiên để mô tả quá trình hấp thu vật chất hoặc năng lượng. Trong ngữ cảnh xã hội, có thể dùng để mô tả việc tiếp thu một ý tưởng hoặc cảm xúc.