For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

hấp thụ

/həp tʰɨ̄/
verb★Trung cấp
trang trọng

Tiếp nhận, hấp thu một vật chất, năng lượng hoặc thông tin

Tế bào hấp thụ dinh dưỡng từ máu.

Tế bào hấp thu dinh dưỡng từ máu để duy trì chức năng.

Môi trường học tập tốt giúp học sinh hấp thụ kiến thức hiệu quả.

Môi trường học tập tốt giúp học sinh hấp thu kiến thức hiệu quả hơn.

💡

Thường dùng trong khoa học tự nhiên, y học và giáo dục.

thông thường

Tiếp thu, hấp thu một ý tưởng, cảm xúc hoặc phong cách

Anh ấy hấp thụ phong cách sống mới từ chuyến du lịch.

Anh ấy hấp thu phong cách sống mới từ chuyến du lịch.

Cô ấy hấp thụ cảm xúc của người khác dễ dàng.

Cô ấy hấp thu cảm xúc của người khác dễ dàng.

💡

Dùng để mô tả việc tiếp thu một cách tự nhiên hoặc không cố ý.

Cụm từ kết hợp

hấp thụ năng lượnghấp thu năng lượnghấp thụ kiến thứchấp thu kiến thứchấp thụ cảm xúchấp thu cảm xúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'hấp thụ' (tiếp nhận) và 'hấp thu' (quá trình vật lý).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'hấp' (hấp dẫn) và 'thụ' (thụ nhận), mô tả quá trình tiếp nhận một cách chủ động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong khoa học tự nhiên để mô tả quá trình hấp thu vật chất hoặc năng lượng. Trong ngữ cảnh xã hội, có thể dùng để mô tả việc tiếp thu một ý tưởng hoặc cảm xúc.

Phân tích từ

hấp
hấp dẫn, thu hút
root
+
thụ
thụ nhận, tiếp nhận
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →