hạnh phúc
/haɲ˧˧ fuk˧˥/noun★Cơ bản— sự hài lòng và vui vẻ trong cuộc sống
chung
Trạng thái tâm lý của sự hài lòng và vui vẻ trong cuộc sống
Hạnh phúc không phải là điều gì phức tạp, chỉ cần những điều nhỏ bé cũng có thể mang lại cho chúng ta hạnh phúc.
Hạnh phúc không phải là điều gì phức tạp, chỉ cần những điều nhỏ bé cũng có thể mang lại cho chúng ta sự hài lòng và vui vẻ.
💡
Khái niệm hạnh phúc có thể khác nhau tùy theo từng người và từng văn hóa.
Cụm từ kết hợp
tìm kiếm hạnh phúccố gắng tìm kiếm sự hài lòng và vui vẻhạnh phúc của gia đìnhsự hài lòng và vui vẻ của gia đìnhhạnh phúc nhỏ bésự hài lòng và vui vẻ từ những điều nhỏ bé
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Từ 'hạnh phúc' thường được sử dụng với động từ 'cảm thấy' hoặc 'tìm kiếm'.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng sai ngữ cảnh
Từ 'hạnh phúc' không nên dùng để mô tả vật chất hoặc tài sản.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'hạnh' có nguồn gốc từ chữ Hán '幸' (hạnh may), còn 'phúc' có nguồn gốc từ chữ Hán '福' (phúc phúc lộc).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'hạnh phúc' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý tích cực của con người.
Phân tích từ
hạnh
may mắn, hài lòng
rootphúc
phúc lộc, may mắn
rootTừ Điển Tiếng Việt