For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

hạnh phúc

/hajŋ fuk/
phrase★Trung cấp
thông thường

Trạng thái hạnh phúc, sự vui vẻ và thoải mái trong cuộc sống

Anh cảm thấy hạnh phúc khi nhận được tin nhắn từ bản.

Ông ấy vui vẻ khi nhận được tin nhắn từ vợ.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tâm lý tích cực.

Cụm từ kết hợp

hạnh phúc vòng quảHạnh phúc vĩnh viễnhạnh phúc cá»§a má»i ngưá»iHạnh phúc của mỗi người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hạnh phúc cá»§a má»i ngưá»icụm từ
Hạnh phúc của mỗi người

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Hãy sử dụng 'hạnh phúc' khi muốn nhấn mạnh về trạng thái tâm lý tích cực của một người.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'hạnh phúc'

'Hạnh phúc' và 'hạnh phúc' có nghĩa gần giống nhưng 'hạnh phúc' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ 'hạnh' (hạnh phúc) và 'phúc' (phúc, may mắn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tình trạng tâm lý tích cực.

Phân tích từ

hạnh
hạnh phúc
root
+
phúc
phúc, may mắn
root
✎ Ghi chú vào May 31, 2026VI → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →