hành động thủ công
/hajŋˀ ɗoŋˀ tʰu kəwŋˀ/phrase★Trung cấp— làm việc bằng tay
trang trọng
làm việc bằng tay hoặc bằng cách thủ công
Hành động thủ công như dệt vải hoặc gốm đã trở nên hiếm hơn.
Làm việc bằng tay như dệt vải hoặc làm gốm đã trở nên hiếm hơn.
Những sản phẩm thủ công thường có giá cao hơn.
Những sản phẩm làm bằng tay thường có giá cao hơn.
💡
Thường dùng để chỉ việc làm bằng tay, không sử dụng máy móc hiện đại.
Cụm từ kết hợp
sản phẩm thủ côngđồ làm bằng taynghề thủ côngnghề làm bằng tay
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hành động thủ công thường dùng để chỉ việc làm bằng tay, không liên quan đến công nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên dùng 'hành động thủ công' để chỉ việc làm máy.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'hành động' có nghĩa là 'làm gì đó', 'thủ công' có nghĩa là 'bằng tay'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc làm bằng tay, đặc biệt là trong nghề thủ công truyền thống.
Phân tích từ
hành động
làm gì đó
rootthủ công
bằng tay
rootTừ Điển Tiếng Việt