giữ
/zɨ̂w/Giúp giữ lại một vật hoặc tình trạng để không bị mất, rơi hoặc thay đổi
Con cần giữ chặt chén để không bị rơi.
Trẻ em cần giữ chặt chén để không bị rơi xuống
Hãy giữ lại số điện thoại của tôi nhé!
Người nói yêu cầu người nghe lưu giữ số điện thoại của mình
Dùng với nhiều đối tượng khác nhau như vật, thông tin, tình trạng
Duy trì một tình trạng hoặc quan hệ
Chúng ta cần giữ mối quan hệ tốt với gia đình.
Người nói nhấn mạnh việc duy trì mối quan hệ tốt với gia đình
Hãy giữ sự kiên nhẫn khi gặp khó khăn.
Người nói khuyên người nghe duy trì sự kiên nhẫn trong khó khăn
Dùng để diễn tả việc duy trì một tình trạng hoặc giá trị
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'giữ' với các đối tượng khác nhau
Từ 'giữ' có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau, từ vật lý đến trừu tượng
⚡Quy tắc vàng
Không dùng 'giữ' với các động từ khác
Từ 'giữ' không dùng với các động từ khác như 'để', 'bỏ', 'thả'
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, từ 'giữ' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'giữ' thường dùng với các đối tượng vật lý hoặc trừu tượng, có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau