giấy lau

/zəj˧˥ law˧˧/
nounCơ bản
thông thường

Một loại giấy dùng để lau sạch bề mặt, thường được sử dụng trong nhà bếp hoặc vệ sinh.

Anh ấy dùng giấy lau để lau sạch bàn ăn.

He used a paper towel to wipe the dining table clean.

💡

Giấy lau thường được làm từ giấy bền và có độ hút ẩm cao.

Cụm từ kết hợp

giấy lau bềngiấy lau có độ bền caogiấy lau hút ẩmgiấy lau có khả năng hút ẩm tốt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

giấy lau bềncụm từ
giấy lau có độ bền cao
giấy lau hút ẩmcụm từ
giấy lau có khả năng hút ẩm tốt

💡Mẹo hay

Sử dụng giấy lau hiệu quả

Giấy lau thường được sử dụng để lau sạch bề mặt trong nhà bếp hoặc vệ sinh. Chọn loại giấy lau có độ bền và khả năng hút ẩm cao để sử dụng hiệu quả.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'giấy' có nghĩa là vật liệu làm từ bột gỗ hoặc các nguyên liệu khác, còn 'lau' có nghĩa là lau sạch.

📝Ghi chú sử dụng

Giấy lau thường được sử dụng một lần và sau đó vứt đi. Nó không nên được sử dụng để lau các bề mặt nhạy cảm như màn hình điện thoại.

Phân tích từ

giấy
vật liệu làm từ bột gỗ hoặc các nguyên liệu khác
root
+
lau
làm sạch bề mặt bằng cách lau
root
Từ Điển Tiếng Việt