giải cứu
/zai˧˩˧ kiw˧˩˧/verb★Trung cấp
trang trọngthông thường
Cứu giúp hoặc giải thoát ai đó khỏi nguy hiểm, rắc rối hoặc tình trạng khó khăn
Tôi cần giải cứu bạn khỏi tình trạng này.
Tôi cần cứu giúp bạn khỏi tình trạng này.
Chúng ta phải giải cứu những người bị mắc kẹt trong bão.
Chúng ta phải cứu giúp những người bị mắc kẹt trong bão.
💡
Thường dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc giúp đỡ người khác.
Cụm từ kết hợp
giải cứu ai đócứu giúp ai đógiải cứu tình hìnhgiải quyết tình hình
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
giải cứu tình hìnhcụm từ
giải quyết tình hình
giải cứu ai đócụm từ
cứu giúp ai đó
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống khẩn cấp
Từ 'giải cứu' thường dùng để mô tả việc cứu giúp hoặc giải thoát ai đó khỏi nguy hiểm hoặc tình trạng khó khăn.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho việc giải quyết vấn đề thường ngày
Từ 'giải cứu' thường dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc giúp đỡ người khác, không dùng cho việc giải quyết vấn đề thường ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'giải' có nghĩa là 'giải phóng, giải thoát', còn 'cứu' có nghĩa là 'cứu giúp'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc giúp đỡ người khác.
Phân tích từ
giải
giải phóng, giải thoát
rootcứu
cứu giúp
rootTừ Điển Tiếng Việt