giường

/zuəŋ˧˩˧/
nounCơ bản
thông thường

đồ dùng để ngủ, thường có khung và nệm

Giường của tôi rất mềm và thoải mái.

Giường của tôi rất mềm và thoải mái, giúp tôi ngủ ngon.

💡

Thường được sử dụng trong phòng ngủ.

Cụm từ kết hợp

giường ngủgiường dùng để ngủgiường bệnhgiường dùng trong bệnh việngiường đôigiường có thể ngủ cho hai người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

giường bệnhcụm từ
giường dùng trong bệnh viện
giường đôicụm từ
giường có thể ngủ cho hai người

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giường thường được sử dụng để chỉ đồ dùng để ngủ, không nên nhầm lẫn với ghế hoặc bàn.

Quy tắc vàng

Giường và giường bệnh

Giường bệnh là một loại giường đặc biệt được sử dụng trong bệnh viện, khác với giường thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, không rõ nguồn gốc chính xác.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ đồ dùng để ngủ, có thể là giường đơn, giường đôi hoặc giường bệnh.

Phân tích từ

giường
đồ dùng để ngủ
root
Từ Điển Tiếng Việt