giãn cách
/zǎːn kâːk/Khoảng cách vật lý giữa các cá thể để ngăn chặn sự lây lan của bệnh
Trong đại dịch COVID-19, giãn cách là một trong những biện pháp phòng ngừa quan trọng.
Trong đại dịch COVID-19, giữ khoảng cách giữa các cá thể là một trong những biện pháp phòng ngừa quan trọng.
Cơ quan y tế khuyến cáo giãn cách ít nhất 1 mét.
Cơ quan y tế khuyến cáo giữ khoảng cách ít nhất 1 mét giữa các cá thể.
Thường được áp dụng trong các tình huống dịch bệnh hoặc khi có nguy cơ lây nhiễm cao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giãn cách thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và công cộng, không phải trong các tình huống thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Khoảng cách vật lý
Giãn cách yêu cầu khoảng cách vật lý giữa các cá thể, thường ít nhất 1 mét.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'giãn' (khoảng cách) và 'cách' (khoảng cách), bắt nguồn từ các biện pháp phòng ngừa y tế.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và công cộng, đặc biệt trong các tình huống dịch bệnh.