For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Giá nhà

/ɡiə nɨə/
noun★Trung cấp
◆ Nghĩa thực sự
Giá nhà thường được sử dụng để chỉ giá trị của một ngôi nhà, bao gồm cả giá trị tài chính và giá trị cảm xúc.
¶ Nghĩa đen
Giá nhà là giá trị của một ngôi nhà.
Phân tích nghĩa đen
rootvalue
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một ngôi nhà có giá trị cao hơn một ngôi nhà có giá trị thấp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi mua bán một ngôi nhà, người mua và người bán cần phải thảo luận về giá nhà.
◉ Lưu ý văn hóa
Giá nhà không chỉ là một con số, mà còn là một phần của văn hóa và lịch sử của một ngôi nhà.
trang trọng

Giá trị của một ngôi nhà

Giá nhà của một ngôi nhà ở Hà Nội hiện tại là 1 tỷ đồng.

Giá nhà của một ngôi nhà ở Hà Nội hiện tại là một con số rất lớn.

💡

Giá nhà của một ngôi nhà có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí, diện tích, vật liệu xây dựng, v.v.

Cụm từ kết hợp

giá nhàprice of a house

📖Nguồn gốc từ

Từ 'giá' có nghĩa là giá trị, giá, và 'nha' có nghĩa là nhà.

📝Ghi chú sử dụng

Giá nhà thường được sử dụng để chỉ giá trị của một ngôi nhà.

Phân tích từ

root
value
prefix
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →