ghế
đồ dùng để ngồiTôi đặt ghế vào góc phòng.
Tôi đặt đồ dùng để ngồi vào góc phòng.
trang trọng
đồ dùng để ngồi
Anh ấy ngồi trên ghế gỗ.
Anh ấy ngồi trên đồ dùng để ngồi làm bằng gỗ.
Thường được làm từ gỗ, kim loại, hoặc nhựa.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Ghế thường được dùng trong nhà, văn phòng hoặc các không gian công cộng.
Quy tắc vàng
Ghế và chỗ ngồi
Ghế là một đồ dùng để ngồi, còn chỗ ngồi có thể là bất kỳ nơi nào có thể ngồi, không nhất thiết phải là ghế.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Phân tích từ
ghế
đồ dùng để ngồi
rootTừ Điển Tiếng Việt