ghế

/ɣe˧˦/
nounCơ bản
trang trọng

đồ dùng để ngồi

Anh ấy ngồi trên ghế gỗ.

Anh ấy ngồi trên đồ dùng để ngồi làm bằng gỗ.

💡

Thường được làm từ gỗ, kim loại, hoặc nhựa.

Cụm từ kết hợp

ghế bànhghế có thể gấp lạighế xoayghế có thể xoay vòngghế sofaghế dài để ngồi thư giãn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ghế bànhcụm từ
ghế có thể gấp lại
ghế sofacụm từ
ghế dài để ngồi thư giãn

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Ghế thường được dùng trong nhà, văn phòng hoặc các không gian công cộng.

Quy tắc vàng

Ghế và chỗ ngồi

Ghế là một đồ dùng để ngồi, còn chỗ ngồi có thể là bất kỳ nơi nào có thể ngồi, không nhất thiết phải là ghế.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

ghế
đồ dùng để ngồi
root
Từ Điển Tiếng Việt