Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

gọi món

/ɣɔ̀j mɔ̌n/
verb phrase★Trung cấp— yêu cầu phục vụ thức ăn uống
thông thường

hành động yêu cầu nhân viên phục vụ mang thức ăn hoặc đồ uống đến bàn trong nhà hàng, quán ăn

Chúng tôi đã gọi món khai vị và chờ đợi.

Chúng tôi đã gọi món khai vị và đang chờ đồ ăn.

Bạn có muốn gọi thêm đồ uống không?

Bạn có muốn gọi thêm đồ uống nữa không?

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng, quán cà phê. Có thể thay thế bằng 'gọi đồ' trong một số trường hợp.

Cụm từ kết hợp

gọi món ăngọi thức ăngọi đồ uốnggọi thức uốnggọi thêmgọi thêm nữagọi nhanhgọi nhanh chónggọi ngaygọi ngay lập tức

Từ đồng nghĩa

gọi đồđặt mónyêu cầu phục vụgọi thức ăn

Từ trái nghĩa

trả mónhủy món

Cụm từ liên quan

gọi đồ tráng miệngcụm từ
yêu cầu đồ ăn tráng miệng
gọi bưngcụm từ
gọi phục vụ mang đồ ăn đến bàn
gọi shiptừ mới
gọi đồ ăn giao tận nơi (từ tiếng Anh 'ship')

💡Mẹo hay

Phân biệt 'gọi món' và 'đặt món'

'Gọi món' thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng, quán ăn khi khách đã ngồi tại bàn. 'Đặt món' có thể ám chỉ việc gọi đồ trước (ví dụ: đặt đồ online) hoặc trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'gọi món'?

Dùng khi bạn đang ở trong nhà hàng/quán ăn và muốn nhân viên mang đồ ăn đến bàn. Không dùng cho việc đặt đồ trước khi đến địa điểm.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'gọi' (kêu gọi, yêu cầu) kết hợp với 'món' (đồ ăn, thức uống). 'Món' trong ngữ cảnh này xuất phát từ tiếng Hán (物, vật) nhưng đã được Việt hóa hoàn toàn.

📝Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'gọi món' thay vì 'đặt món' (ít phổ biến hơn). Có thể dùng 'gọi' đơn lẻ trong ngữ cảnh quen thuộc (ví dụ: 'Gọi nước đi!').

Phân tích từ

gọi
hành động yêu cầu, kêu gọi
verb
+
món
đồ ăn, thức uống
noun
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.