gói
/ɣɔj˧˦/noun★Trung cấp
thông thường
Vật dùng để bao bọc hoặc chứa đồ vật
Cô ấy dùng một gói giấy để bọc quà tặng.
Cô ấy dùng một gói giấy để bọc quà tặng cho bạn bè.
💡
Thường dùng để chỉ bao bì hoặc vật chứa.
thông thường
Số lượng hoặc bộ sưu tập của một số vật phẩm
Tôi mua một gói sách mới từ cửa hàng.
Tôi mua một gói sách mới từ cửa hàng sách.
💡
Dùng để chỉ một bộ sưu tập hoặc số lượng cụ thể.
Cụm từ kết hợp
gói bánhbọc bánhgói quàbọc quàgói sáchbộ sách
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
gói quàcụm từ
bọc quà
gói bánhcụm từ
bọc bánh
💡Mẹo hay
Sử dụng 'gói' chính xác
Từ 'gói' thường dùng để chỉ vật dùng để bao bọc hoặc chứa đồ vật, hoặc một bộ sưu tập của một số vật phẩm.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'gói' và 'bọc'
'Gói' thường dùng để chỉ vật dùng để bao bọc hoặc chứa đồ vật, trong khi 'bọc' có nghĩa là hành động bao bọc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Việt, từ 'gói' có nghĩa là bao bọc hoặc chứa.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'gói' thường dùng để chỉ vật dùng để bao bọc hoặc chứa đồ vật, hoặc một bộ sưu tập của một số vật phẩm.
Phân tích từ
gói
bao bọc hoặc chứa
rootTừ Điển Tiếng Việt