flex
/flɛks/Hành động hiển thị tài năng, thành tích hoặc sức mạnh của mình một cách hào nhoáng, thường để thu hút sự chú ý hoặc khuyến khích sự ngưỡng mộ.
Cậu ấy đã flex về số tiền kiếm được từ dự án mới.
Hành động này thể hiện sự tự hào và muốn được công nhận.
Flex cơ bắp trên mạng không phải là cách tốt nhất để làm bạn.
Hành động này có thể gây ấn tượng tiêu cực với những người khác.
Thường được sử dụng trong cộng đồng internet, gaming hoặc các nền tảng mạng xã hội.
Trong gaming, có thể đề cập đến việc hiển thị kỹ năng cao hoặc thành tích trong trò chơi.
Anh ấy đã flex về số kill trong game mới.
Hành động này thể hiện sự tự hào về kỹ năng chơi game.
Thường được sử dụng trong cộng đồng gaming để thể hiện sự ưu tú.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'flex' thường được sử dụng trong các nền tảng mạng xã hội và gaming. Hãy sử dụng nó một cách thích hợp để tránh gây ấn tượng tiêu cực.
⚡Quy tắc vàng
Tránh quá mức
Flex quá mức có thể gây ấn tượng kiêu ngạo và không được ưa chuộng trong các cộng đồng trực tuyến.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'flex' có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'hiển thị', nhưng trong tiếng Việt, nó được sử dụng với nghĩa mới trong cộng đồng internet và gaming.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các nền tảng mạng xã hội, gaming hoặc các cộng đồng trực tuyến. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào cách sử dụng.