f0

f0
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishf0
chuyên ngành

tần số cơ bản của âm thanh hoặc giọng nói

f0 của giọng nói nam thường thấp hơn f0 của giọng nói nữ.

Tần số cơ bản của giọng nói nam thường thấp hơn tần số cơ bản của giọng nói nữ.

💡

Thường được đo bằng hertz (Hz) và là một chỉ số quan trọng trong nghiên cứu âm thanh và giọng nói.

Cụm từ kết hợp

độ cao f0tần số cơ bản caođộ thấp f0tần số cơ bản thấp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

tần số quỹ đạocụm từ
tần số cơ bản

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

f0 thường được sử dụng trong các nghiên cứu về âm thanh và giọng nói, đặc biệt là trong lĩnh vực âm thanh học.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'f0', trong đó 'f' là tần số và '0' chỉ tần số cơ bản.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực âm thanh học và nghiên cứu giọng nói.

Phân tích từ

f
tần số
prefix
+
0
cơ bản
suffix
Từ Điển Tiếng Việt