em bé
/ɛm˧˥ ɓɛ˧˥/noun★Cơ bản
thông thường
Từ dùng để gọi hoặc chỉ trẻ nhỏ, thường dưới 10 tuổi
Em bé này rất dịu dàng.
Trẻ nhỏ này rất dịu dàng.
Mẹ đang chăm sóc em bé.
Mẹ đang chăm sóc trẻ nhỏ.
Từ đồng nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ 'em' là từ thân mật gọi trẻ nhỏ, 'bé' là từ chỉ trẻ nhỏ
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt là giữa người lớn và trẻ nhỏ
Phân tích từ
em
từ thân mật gọi trẻ nhỏ
rootbé
trẻ nhỏ
rootTừ Điển Tiếng Việt