drama

/ˈdrɑːmə/Từ vay mượn từ Englishdrama
kịch kịch

Cô ấy thích xem drama Hàn Quốc.

Bà ấy thích xem các bộ phim truyền hình Hàn Quốc.


thông thường

Kịch kịch hoặc phim truyền hình có nội dung kịch tính, thường có nhiều tình huống căng thẳng và cảm xúc mạnh mẽ.

Drama này có một câu chuyện rất cảm động.

Bộ phim này có một câu chuyện rất cảm động.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các bộ phim truyền hình hoặc kịch có nội dung kịch tính.

Cụm từ kết hợp

drama Hàn Quốcphim truyền hình Hàn Quốcdrama tình cảmphim tình cảmdrama lịch sửphim lịch sử

Cụm từ liên quan

drama tình cảmcụm từ
phim truyền hình tập trung vào mối quan hệ tình cảm
drama lịch sửcụm từ
phim truyền hình dựa trên các sự kiện lịch sử

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'drama' trong tiếng Việt thường được sử dụng để chỉ các bộ phim truyền hình hoặc kịch có nội dung kịch tính. Không nên sử dụng nó để chỉ các phim hài hoặc phim hoạt hình.

Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Từ 'drama' trong tiếng Anh được phát âm là /ˈdrɑːmə/, trong khi trong tiếng Việt, nó được phát âm gần giống với cách phát âm tiếng Anh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'drama' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'dráma', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'kịch'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'drama' trong tiếng Việt thường được sử dụng để chỉ các bộ phim truyền hình hoặc kịch có nội dung kịch tính. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ các tình huống kịch tính trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

drama
kịch kịch hoặc phim truyền hình có nội dung kịch tính
root
Từ Điển Tiếng Việt