For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

drama

/ˈdrɑːmə/
noun★Trung cấpTừ vay mượn từ English drama
thông thường

Kịch kịch hoặc phim truyền hình có nội dung kịch tính, thường có nhiều tình huống căng thẳng và cảm xúc mạnh mẽ.

Drama này có một câu chuyện rất cảm động.

Bộ phim này có một câu chuyện rất cảm động.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ các bộ phim truyền hình hoặc kịch có nội dung kịch tính.

Cụm từ kết hợp

drama Hàn Quốcphim truyền hình Hàn Quốcdrama tình cảmphim tình cảmdrama lịch sửphim lịch sử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

drama tình cảmcụm từ
phim truyền hình tập trung vào mối quan hệ tình cảm
drama lịch sửcụm từ
phim truyền hình dựa trên các sự kiện lịch sử

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'drama' trong tiếng Việt thường được sử dụng để chỉ các bộ phim truyền hình hoặc kịch có nội dung kịch tính. Không nên sử dụng nó để chỉ các phim hài hoặc phim hoạt hình.

⚡Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Từ 'drama' trong tiếng Anh được phát âm là /ˈdrɑːmə/, trong khi trong tiếng Việt, nó được phát âm gần giống với cách phát âm tiếng Anh.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'drama' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'dráma', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'kịch'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'drama' trong tiếng Việt thường được sử dụng để chỉ các bộ phim truyền hình hoặc kịch có nội dung kịch tính. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ các tình huống kịch tính trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

drama
kịch kịch hoặc phim truyền hình có nội dung kịch tính
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →