di chuyển vi mô
/ɗi t͡ɕɨən vi mo/quá trình di chuyển của các tế bào hoặc các cấu trúc vi mô trong cơ thể
Tế bào miễn dịch di chuyển vi mô để tấn công vi khuẩn.
Tế bào miễn dịch sử dụng di chuyển vi mô để tấn công vi khuẩn.
Di chuyển vi mô của tế bào ung thư có thể dẫn đến chuyển hóa.
Quá trình di chuyển vi mô của tế bào ung thư có thể gây ra chuyển hóa.
Thường được nghiên cứu trong lĩnh vực sinh học tế bào và y học.
quá trình di chuyển của các hạt hoặc cấu trúc nhỏ trong một môi trường
Di chuyển vi mô của các hạt trong một chất lỏng có thể được quan sát bằng kính hiển vi.
Quá trình di chuyển vi mô của các hạt trong chất lỏng có thể được quan sát bằng kính hiển vi.
Thường được nghiên cứu trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y học
Thường được sử dụng để mô tả quá trình di chuyển của tế bào trong cơ thể.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với di chuyển macroscale
Di chuyển vi mô khác với di chuyển macroscale, nó chỉ liên quan đến các cấu trúc nhỏ như tế bào.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'di chuyển' có nghĩa là chuyển động, 'vi mô' có nghĩa là nhỏ hoặc liên quan đến tế bào.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực y học và sinh học tế bào để mô tả quá trình di chuyển của các tế bào hoặc cấu trúc vi mô.