dừng học

/ɗɨŋ hawk/
ngừng học tập

Anh đã quyết định dừng học vì lý do sức khỏe.

Anh đã quyết định ngừng học tập vì lý do sức khỏe.


trang trọng

ngừng học tập

Cô ấy dừng học để chăm sóc gia đình.

Cô ấy ngừng học tập để chăm sóc gia đình.

Học sinh này dừng học vì muốn theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.

Học sinh này ngừng học tập vì muốn theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.

Thường dùng để chỉ việc ngừng học tập một cách chính thức hoặc lâu dài.

Cụm từ kết hợp

dừng học vì lý do sức khỏengừng học tập vì lý do sức khỏedừng học để làm việcngừng học tập để làm việc

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

bỏ họccụm từ
ngừng học tập một cách tự nguyện
ngừng họccụm từ
ngừng học tập một cách chính thức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'dừng học' khi muốn nhấn mạnh việc ngừng học một cách có chủ ý và lâu dài.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'bỏ học'

'Dừng học' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'bỏ học'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'dừng' (ngừng) và 'học' (học tập).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như quyết định ngừng học tại trường hoặc học viện.

Phân tích từ

dừng
ngừng
root
+
học
học tập
root
Từ Điển Tiếng Việt