dừng học
ngừng học tậpAnh đã quyết định dừng học vì lý do sức khỏe.
Anh đã quyết định ngừng học tập vì lý do sức khỏe.
trang trọng
ngừng học tập
Cô ấy dừng học để chăm sóc gia đình.
Cô ấy ngừng học tập để chăm sóc gia đình.
Học sinh này dừng học vì muốn theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.
Học sinh này ngừng học tập vì muốn theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.
Thường dùng để chỉ việc ngừng học tập một cách chính thức hoặc lâu dài.
Cụm từ kết hợp
dừng học vì lý do sức khỏengừng học tập vì lý do sức khỏedừng học để làm việcngừng học tập để làm việc
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'dừng học' khi muốn nhấn mạnh việc ngừng học một cách có chủ ý và lâu dài.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'bỏ học'
'Dừng học' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'bỏ học'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'dừng' (ngừng) và 'học' (học tập).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như quyết định ngừng học tại trường hoặc học viện.
Phân tích từ
dừng
ngừng
roothọc
học tập
rootTừ Điển Tiếng Việt