dễ chịu
/ɗe˧˩˧ tʰɨə˧˩˧/adjective★Trung cấp
thông thường
Dễ chịu là tính chất của một người hoặc vật dễ chịu, dễ chịu, dễ chịu, dễ chịu.
Cô ấy có một tính cách dễ chịu.
Cô ấy dễ gần, dễ chịu, dễ chịu, dễ chịu.
Quần áo này rất dễ chịu.
Quần áo này thoải mái, dễ chịu khi mặc.
💡
Dễ chịu thường dùng để mô tả tính cách hoặc sự thoải mái.
Cụm từ kết hợp
tính cách dễ chịutính cách dễ gần, dễ chịuquần áo dễ chịuquần áo thoải mái, dễ mặc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
khó chịucụm từ
ngược lại với dễ chịu
💡Mẹo hay
Sử dụng dễ chịu
Dễ chịu thường dùng để mô tả tính cách hoặc sự thoải mái của một người hoặc vật.
⚡Quy tắc vàng
Dễ chịu và khó chịu
Dễ chịu và khó chịu là hai từ trái ngược nhau, dùng để mô tả tính cách hoặc sự thoải mái.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'dễ' và 'chịu' kết hợp để mô tả sự thoải mái, dễ chịu.
📝Ghi chú sử dụng
Dễ chịu thường dùng để mô tả tính cách hoặc sự thoải mái của một người hoặc vật.
Phân tích từ
dễ
thoải mái, dễ dàng
rootchịu
chịu đựng, chịu đựng
rootTừ Điển Tiếng Việt