dầu bếp

/də̤w bḛp/
nounTrung cấp
thông thường

Dầu dùng để nấu nướng hoặc làm các món ăn

Dầu bếp thường được làm từ dầu hào hoặc dầu dừa.

Dầu bếp thường được làm từ dầu hào hoặc dầu dừa.

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Lưu ý về dầu bếp

Dầu bếp thường có nhiệt độ bốc cháy thấp hơn so với dầu xào, nên không phù hợp cho việc nấu ăn ở nhiệt độ cao.

📝Ghi chú sử dụng

Dầu bếp thường được sử dụng trong nấu nướng và không nên dùng để xào hay chiên.

Từ Điển Tiếng Việt