dưa muối

/dɨə muəj/
nounCơ bản
thông thường

Một món ăn truyền thống Việt Nam được làm từ dưa chuột được ngâm trong nước muối và các gia vị khác.

Mẹ tôi thường làm dưa muối để ăn kèm với cơm.

My mother often makes dưa muối to eat with rice.

Dưa muối là một món ăn vặt phổ biến ở Việt Nam.

Dưa muối is a popular Vietnamese snack.

💡

Dưa muối thường được phục vụ như một món ăn kèm hoặc món tráng miệng.

Cụm từ kết hợp

ăn kèm với dưa muốito eat with dưa muốilàm dưa muốito make dưa muối

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ăn dưa muốicụm từ
to eat dưa muối

💡Mẹo hay

Lưu ý về bảo quản

Dưa muối nên được bảo quản trong một bình kín để giữ được hương vị và độ tươi.

Quy tắc vàng

Cách làm dưa muối

Để làm dưa muối, bạn cần dưa chuột tươi, nước muối, và các gia vị theo ý thích. Dưa muối cần được ngâm trong ít nhất 24 giờ để hương vị thấm vào.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'dưa' chỉ loại rau dưa chuột, còn 'muối' chỉ nước muối dùng để ngâm. Món ăn này có nguồn gốc từ Việt Nam và là một món ăn truyền thống.

📝Ghi chú sử dụng

Dưa muối thường được sử dụng như một món ăn kèm hoặc món tráng miệng. Nó có thể được làm từ nhiều loại dưa chuột khác nhau và có thể được thêm các gia vị như ớt, tỏi, hoặc ớt bột.

Phân tích từ

dưa
dưa chuột
root
+
muối
nước muối
root
Từ Điển Tiếng Việt