dưa chua

/dɨə˧˩˧ t͡ɕuə˧˧/
nounCơ bản
thông thường

Một loại thực phẩm được làm từ dưa muối chua, thường được sử dụng như một món ăn kèm hoặc gia vị.

Món ăn này rất ngon với dưa chua.

This dish is very delicious with pickled vegetables.

Dưa chua giúp tăng hương vị cho món canh.

Pickled vegetables enhance the flavor of the soup.

💡

Dưa chua thường được làm từ dưa cải, dưa leo, hoặc các loại rau khác được muối và chua trong nước muối.

Cụm từ kết hợp

ăn kèm dưa chuato eat with pickled vegetablesmón dưa chuapickled vegetable dish

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ăn dưa chuacụm từ
to eat pickled vegetables
món dưa chuacụm từ
pickled vegetable dish

💡Mẹo hay

Lưu ý khi chọn dưa chua

Chọn dưa chua có màu sắc tươi và không có mùi hôi để đảm bảo chất lượng.

Quy tắc vàng

Cách bảo quản dưa chua

Dưa chua nên được bảo quản trong nồi lạnh hoặc trong túi ni-lông để giữ được tươi lâu.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'dưa' chỉ loại rau, 'chua' chỉ hương vị chua. Dưa chua là món ăn truyền thống của Việt Nam.

📝Ghi chú sử dụng

Dưa chua thường được dùng kèm với các món ăn như canh, phở, hoặc bún. Nó giúp tăng hương vị và tạo cảm giác mát mẻ cho món ăn.

Phân tích từ

dưa
a type of vegetable
root
+
chua
sour taste
root
Từ Điển Tiếng Việt