dưa chuột
/dɨə˧ˀ˦ ʨuət˧˥/noun★Cơ bản
thông thường
Loại rau củ có hình tròn, vỏ xanh và mùi thơm đặc trưng, thường được dùng làm rau sống hoặc nấu canh.
Dưa chuột là một thành phần phổ biến trong món salad Việt Nam.
Dưa chuột là một thành phần phổ biến trong món salad Việt Nam.
💡
Dưa chuột có tên khoa học là Cucumis melo var. conomon.
Cụm từ kết hợp
dưa chuột xanhdưa chuột có vỏ xanhdưa chuột muốidưa chuột được muối ướp
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Lựa chọn dưa chuột
Chọn dưa chuột có vỏ xanh và chắc, tránh những quả có vết nứt hoặc mềm.
📖Nguồn gốc từ
Tên gọi 'dưa chuột' có nguồn gốc từ hình dạng tròn của quả giống chuột.
📝Ghi chú sử dụng
Dưa chuột thường được dùng tươi hoặc ướp muối, không nên nấu chín.
Phân tích từ
dưa
loại rau củ
rootchuột
giống chuột
rootTừ Điển Tiếng Việt