dĩa nhỏ gọn

/ɗiə˧˩˧ ɲɔ˧˩ ɣɔn˧˥/
phraseTrung cấp
thông thường

Dĩa có kích thước nhỏ và gọn nhẹ, thường được sử dụng cho các bữa ăn nhẹ hoặc để tiết kiệm không gian.

Dĩa nhỏ gọn này rất tiện lợi cho những bữa ăn nhẹ.

Chiếc dĩa nhỏ gọn này rất tiện lợi cho những bữa ăn nhẹ.

Tôi thích dùng dĩa nhỏ gọn khi ăn uống để tránh lãng phí.

Tôi thích dùng dĩa nhỏ gọn khi ăn uống để tránh lãng phí.

💡

Thường được sử dụng trong các bữa ăn nhẹ hoặc để tiết kiệm không gian.

Cụm từ kết hợp

dĩa nhỏ gọndĩa có kích thước nhỏ và gọn nhẹdĩa nhỏ gọn cho bữa ăn nhẹdĩa nhỏ gọn được sử dụng cho các bữa ăn nhẹ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bữa ăn nhẹcụm từ
bữa ăn nhỏ và nhanh
tiết kiệm không giancụm từ
sử dụng không gian một cách hiệu quả

💡Mẹo hay

Sử dụng dĩa nhỏ gọn

Dĩa nhỏ gọn rất tiện lợi cho các bữa ăn nhẹ hoặc khi bạn muốn tiết kiệm không gian.

Quy tắc vàng

Chọn dĩa phù hợp

Chọn dĩa nhỏ gọn để phù hợp với kích thước bàn ăn và nhu cầu sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'dĩa nhỏ gọn' là một cụm từ mô tả kích thước và hình dạng của dĩa, không có nguồn gốc đặc biệt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả dĩa có kích thước nhỏ và gọn nhẹ, phù hợp cho các bữa ăn nhẹ hoặc để tiết kiệm không gian.

Phân tích từ

dĩa
bộ đồ dùng để chứa thức ăn
root
+
nhỏ
có kích thước nhỏ
adjective
+
gọn
gọn nhẹ, không cồng kềnh
adjective
Từ Điển Tiếng Việt