dĩa nhỏ bé
/ɗiəˈɲɔ˧˩˧ ɲɔ˧˩˧ be˧˩˧/phrase★Trung cấp
thông thường
Dĩa có kích thước nhỏ, thường dùng cho đồ ăn nhẹ hoặc đồ uống.
Mẹ mua dĩa nhỏ bé cho con ăn bánh.
Mẹ mua dĩa nhỏ để con ăn bánh.
Dĩa nhỏ bé này rất tiện cho các bữa ăn nhẹ.
Chiếc dĩa nhỏ này rất tiện cho các bữa ăn nhẹ.
💡
Thường dùng để miêu tả dĩa có kích thước nhỏ hơn bình thường.
Cụm từ kết hợp
dĩa nhỏ bédĩa nhỏdĩa nhỏ bé cho tràdĩa nhỏ dùng để uống trà
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dĩa nhỏ bé thường dùng để miêu tả dĩa có kích thước nhỏ hơn bình thường, không dùng để mô tả kích thước của đồ ăn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'dĩa' (chiếc đĩa) và 'nhỏ bé' (kích thước nhỏ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả dĩa có kích thước nhỏ hơn bình thường, thường dùng cho đồ ăn nhẹ hoặc đồ uống.
Phân tích từ
dĩa
chiếc đĩa
rootnhỏ bé
kích thước nhỏ
descriptorTừ Điển Tiếng Việt