dàn

/zaːn/
nounTrung cấp
chung

một nhóm người hoặc vật được sắp xếp theo một cách nhất định

Dàn diễn viên trong bộ phim này rất xuất sắc.

Dàn diễn viên là nhóm diễn viên tham gia một bộ phim.

Dàn sinh viên đã tham gia cuộc thi.

Dàn sinh viên là nhóm sinh viên tham gia một hoạt động.

💡

Từ này thường dùng để chỉ một nhóm có tổ chức hoặc được sắp xếp theo một cách nhất định.

music

bộ nhạc cụ được sắp xếp theo thứ tự

Dàn dây là một phần quan trọng trong dàn nhạc giao hưởng.

Dàn dây là bộ nhạc cụ dây như violin, viola, cello, và double bass.

Dàn nhạc giao hưởng bao gồm nhiều loại nhạc cụ khác nhau.

Dàn nhạc giao hưởng là một nhóm nhạc cụ lớn bao gồm dàn dây, dàn gỗ, dàn đồng, và dàn trống.

💡

Trong âm nhạc, 'dàn' thường dùng để chỉ một nhóm nhạc cụ được sắp xếp theo thứ tự.

Cụm từ kết hợp

dàn nhạcorchestradàn diễn viêncast of actorsdàn sinh viêngroup of students

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

dàn nhạc giao hưởngcụm từ
orchestra
dàn diễn viêncụm từ
cast of actors

💡Mẹo hay

Sử dụng 'dàn' trong âm nhạc

Trong âm nhạc, 'dàn' thường dùng để chỉ một nhóm nhạc cụ được sắp xếp theo thứ tự, như dàn dây, dàn gỗ, dàn đồng, và dàn trống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dàn' và 'bộ'

'Dàn' thường dùng để chỉ một nhóm có tổ chức hoặc được sắp xếp theo một cách nhất định, trong khi 'bộ' có thể dùng cho một nhóm hoặc một bộ sưu tập.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'dàn' có nguồn gốc từ tiếng Việt, có nghĩa là một nhóm hoặc bộ được sắp xếp theo một cách nhất định.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'dàn' thường dùng để chỉ một nhóm có tổ chức hoặc được sắp xếp theo một cách nhất định. Nó có thể dùng cho nhóm người hoặc nhóm vật, đặc biệt là trong âm nhạc.

Phân tích từ

dàn
nhóm, bộ
root
Từ Điển Tiếng Việt