chuyển đổi số
💡 quá trình chuyển từ hệ thống truyền thống sang kỹ thuật số“Doanh nghiệp cần thực hiện chuyển đổi số để cạnh tranh trong thị trường hiện đại.”
“Các công ty cần áp dụng công nghệ số để cải thiện hiệu quả kinh doanh.”
quá trình chuyển đổi các hoạt động, quy trình hoặc hệ thống từ dạng truyền thống sang dạng kỹ thuật số
Chuyển đổi số trong ngân hàng giúp giảm chi phí và tăng trải nghiệm khách hàng.
Sử dụng công nghệ số giúp ngân hàng làm việc hiệu quả hơn và phục vụ khách hàng tốt hơn.
Doanh nghiệp nhỏ cũng cần chuyển đổi số để không bị bỏ lại phía sau.
Công ty nhỏ cần áp dụng công nghệ số để cạnh tranh với các đối thủ lớn.
Thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ như AI, IoT, big data, và cloud computing.
quá trình cải tiến và hiện đại hóa các quy trình kinh doanh bằng công nghệ
Chuyển đổi số trong bán lẻ giúp tăng doanh thu và giảm chi phí vận hành.
Cửa hàng áp dụng công nghệ số để quản lý kho và bán hàng hiệu quả hơn.
Thường bao gồm tự động hóa, phân tích dữ liệu và tối ưu hóa quy trình.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh
Chuyển đổi số thường liên quan đến cải tiến quy trình kinh doanh bằng công nghệ.
Khác biệt với 'số hóa'
Chuyển đổi số là quá trình rộng hơn, bao gồm cả cải tiến quy trình, không chỉ chuyển đổi dữ liệu.
⚡Quy tắc vàng
Chuyển đổi số không chỉ là công nghệ
Nó bao gồm cả thay đổi văn hóa và chiến lược kinh doanh.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'chuyển đổi' (chuyển từ một hình thức sang hình thức khác) kết hợp với 'số' (kỹ thuật số).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ và chính sách công.