For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

chuyển đổi số

/t͡ɕwiən˧˩ ɗo̞j˧˨ʔ so˧˩/
phrase★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình chuyển đổi các hoạt động, quy trình hoặc dịch vụ từ dạng truyền thống sang dạng số hóa, sử dụng công nghệ số để cải tiến hiệu suất và hiệu quả.

Doanh nghiệp cần thực hiện chuyển đổi số để cạnh tranh trong thị trường hiện đại.

Các tổ chức công cộng cũng đang áp dụng chuyển đổi số để cải thiện dịch vụ công dân.

💡

Thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ như AI, IoT, Big Data, hoặc các nền tảng số hóa.

💼Kinh doanh
chuyên ngành

Quá trình chuyển đổi các mô hình kinh doanh hoặc quy trình quản lý sang dạng số hóa để tối ưu hóa hoạt động và tăng trưởng.

Chuyển đổi số trong ngân hàng đã giúp giảm chi phí và tăng tốc độ giao dịch.

Các công ty sản xuất đang áp dụng chuyển đổi số để quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hơn.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, chuyển đổi số thường liên quan đến việc tự động hóa quy trình, sử dụng dữ liệu để đưa ra quyết định và cải thiện trải nghiệm khách hàng.

Cụm từ kết hợp

chuyển đổi số trong ngân hàngsử dụng công nghệ số để cải thiện dịch vụ ngân hàngchuyển đổi số trong giáo dụcáp dụng công nghệ số vào quá trình giảng dạy và học tập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

công nghệ sốcụm từ
các công nghệ liên quan đến xử lý và truyền tải dữ liệu dưới dạng số
số hóacụm từ
quá trình chuyển đổi dữ liệu hoặc quy trình thành dạng số

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh chuyên môn

Chuyển đổi số không chỉ đơn giản là sử dụng máy tính, mà là một quá trình toàn diện cải tiến quy trình bằng công nghệ số.

⚡Quy tắc vàng

Chuyển đổi số không chỉ là công nghệ

Chuyển đổi số yêu cầu sự thay đổi trong văn hóa doanh nghiệp và cách làm việc, không chỉ là việc triển khai công cụ số.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'chuyển đổi' (chuyển từ một hình thức sang hình thức khác) kết hợp với 'số' (liên quan đến công nghệ số).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và quản lý. Không dùng trong các ngữ cảnh hàng ngày.

Phân tích từ

chuyển đổi
thay đổi, chuyển từ một hình thức sang hình thức khác
root
+
số
liên quan đến số, dữ liệu số hoặc công nghệ số
root
✎ Ghi chú vào May 25, 2026VI → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →