chuyến bay

/t͡ɕwiən˧˩˧ ɓaj˧˧/
nounTrung cấp
trang trọng

chuyến đi bằng máy bay

Chuyến bay này sẽ cất cánh lúc 8 giờ sáng.

Chuyến bay này sẽ khởi hành lúc 8 giờ sáng.

💡

Thường dùng để chỉ hành trình bằng máy bay, có thể là chuyến bay nội địa hoặc quốc tế.

Cụm từ kết hợp

chuyến bay nội địachuyến bay trong nướcchuyến bay quốc tếchuyến bay đi nước ngoàichuyến bay trực thăngchuyến bay bằng trực thăng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

đặt vé chuyến baycụm từ
mua vé máy bay
chuyến bay trễcụm từ
chuyến bay bị chậm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chuyến bay thường dùng để chỉ hành trình bằng máy bay, không dùng cho các phương tiện khác.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh chính xác

Chỉ dùng 'chuyến bay' khi nói về hành trình bằng máy bay, không dùng cho các phương tiện khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'chuyến' có nghĩa là 'chuyến đi', 'bay' có nghĩa là 'bay bằng máy bay'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành trình bằng máy bay, có thể là chuyến bay nội địa hoặc quốc tế. Có thể dùng trong ngữ cảnh du lịch, giao thông hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

chuyến
chuyến đi
root
+
bay
bay bằng máy bay
root
Từ Điển Tiếng Việt