chung cư
/t͡ɕuŋ kɨˀ/toà nhà chung cho nhiều hộ gia đình sinh sống
Chung cư này có nhiều tiện ích như bể bơi và trung tâm thương mại.
Toà nhà chung cư này cung cấp nhiều tiện ích như bể bơi và trung tâm thương mại.
Thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà cao tầng hoặc khu nhà chung cho nhiều hộ gia đình.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chung cư thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà cao tầng hoặc khu nhà chung cho nhiều hộ gia đình sinh sống. Đừng nhầm lẫn với 'nhà riêng' hoặc 'nhà biệt thự'.
⚡Quy tắc vàng
Chính tả
Chung cư viết liền, không có dấu cách giữa hai từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'chung' có nghĩa là chung, 'cư' có nghĩa là ở. Từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ một tòa nhà chung cho nhiều hộ gia đình sinh sống.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà cao tầng hoặc khu nhà chung cho nhiều hộ gia đình. Có thể được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong cuộc sống hàng ngày.