For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

chim

/t͡ɕim˧˧/
noun★Cơ bản
chung

Động vật có cánh, thường có lông và trứng

Chim là một loài động vật rất đa dạng.

Chim là một loài động vật có rất nhiều loại khác nhau.

💡

Từ 'chim' thường dùng để chỉ các loài chim có cánh và lông.

Cụm từ kết hợp

chim hótchim kêu đẹpchim trờichim bay caochim cútchim nhỏ và nhanh nhẹn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

chim baycụm từ
chim đang bay
chim hótcụm từ
chim kêu đẹp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'chim' thường dùng để chỉ các loài chim có cánh và lông, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loài chim khác.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Từ 'chim' thường dùng để chỉ các loài chim có cánh và lông, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loài chim khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ tiếng Việt cổ, có liên quan đến tiếng Môn-Khmer.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'chim' thường dùng để chỉ các loài chim có cánh và lổn, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loài chim khác.

Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →