chi tiêu

/ci˧˩˧ tiəw˧˧/
nounTrung cấp
Nghĩa thực sự
Khái niệm về việc sử dụng tiền bạc để mua hàng hoặc dịch vụ.
Nghĩa đen
Tiền và việc tiêu dùng.
Phân tích nghĩa đen
chitiên+tiêutiêu dùng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc sử dụng tiền để mua hàng hoặc dịch vụ hàng ngày.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp, ví dụ: 'Chi tiêu của tôi trong tháng này vượt quá thu nhập.'
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Việt Nam, quản lý chi tiêu là một kỹ năng quan trọng, đặc biệt là trong gia đình và doanh nghiệp.
💰Tài chính
trang trọng

Tổng số tiền mà một cá nhân, gia đình hoặc tổ chức tiêu dùng trong một thời gian nhất định.

Chi tiêu hàng tháng của gia đình tôi bao gồm tiền ăn uống, tiền nhà và tiền giao thông.

My family's monthly expenses include food, rent, and transportation costs.

Doanh nghiệp cần quản lý chi tiêu để đảm bảo lợi nhuận.

Companies need to manage their expenses to ensure profitability.

💡

Thường được sử dụng trong tài chính cá nhân và quản lý kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

quản lý chi tiêuto manage expenseschi tiêu gia đìnhhousehold expenseschi tiêu kinh doanhbusiness expenses

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

chi tiêu bừa bãicụm từ
to spend money recklessly
chi tiêu hợp lýcụm từ
to spend money wisely

💡Mẹo hay

Tối ưu hóa chi tiêu

Hãy theo dõi và phân loại chi tiêu hàng tháng để tìm cách tiết kiệm và tối ưu hóa tiền bạc.

Quy tắc vàng

Quản lý chi tiêu hiệu quả

Chi tiêu không nên vượt quá thu nhập, đặc biệt là chi tiêu không cần thiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'chi' (tiên) và 'tiêu' (tiêu dùng) kết hợp thành một cụm từ chỉ hoạt động tiêu dùng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân hoặc quản lý kinh doanh. Có thể áp dụng cho cả cá nhân và tổ chức.

Phân tích từ

chi
tiên
root
+
tiêu
tiêu dùng
root
Từ Điển Tiếng Việt