chi tiêu
/ci˧˩˧ tiəw˧˧/Tổng số tiền mà một cá nhân, gia đình hoặc tổ chức tiêu dùng trong một thời gian nhất định.
Chi tiêu hàng tháng của gia đình tôi bao gồm tiền ăn uống, tiền nhà và tiền giao thông.
My family's monthly expenses include food, rent, and transportation costs.
Doanh nghiệp cần quản lý chi tiêu để đảm bảo lợi nhuận.
Companies need to manage their expenses to ensure profitability.
Thường được sử dụng trong tài chính cá nhân và quản lý kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Tối ưu hóa chi tiêu
Hãy theo dõi và phân loại chi tiêu hàng tháng để tìm cách tiết kiệm và tối ưu hóa tiền bạc.
⚡Quy tắc vàng
Quản lý chi tiêu hiệu quả
Chi tiêu không nên vượt quá thu nhập, đặc biệt là chi tiêu không cần thiết.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'chi' (tiên) và 'tiêu' (tiêu dùng) kết hợp thành một cụm từ chỉ hoạt động tiêu dùng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân hoặc quản lý kinh doanh. Có thể áp dụng cho cả cá nhân và tổ chức.