chanh
/t͡ɕajŋ/Quả cây có vỏ mỏng, thịt mát, chua, thường được dùng để làm nước ép, trộn vào món ăn hoặc ăn tươi.
Mỗi buổi sáng, tôi thường uống một ly nước ép chanh để bổ sung vitamin C.
Mỗi buổi sáng, tôi thường uống một ly nước ép chanh để bổ sung vitamin C.
Bạn có thể trộn chanh vào món salad để tăng hương vị.
Bạn có thể trộn chanh vào món salad để tăng hương vị.
Từ 'chanh' cũng có thể dùng để chỉ cây chanh, nhưng thường được dùng để chỉ quả.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chanh trong ẩm thực
Chanh có thể được dùng để làm nước ép, trộn vào món salad hoặc làm gia vị cho các món ăn khác.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt chanh và cam
Chanh thường có vỏ mỏng và thịt chua hơn cam.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán '檸檬' (níngméng), nhưng đã được Việt hóa và phát triển ý nghĩa riêng.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'chanh' thường dùng để chỉ quả chanh, nhưng cũng có thể dùng để chỉ cây chanh. Trong ẩm thực, chanh được sử dụng rộng rãi để tăng hương vị và bổ sung vitamin C.