Looking up...
Mẹ mua một bịch chanh về vắt nước uống.
Mẹ mua chanh để vắt lấy nước uống.
Trái cây có vỏ màu xanh hoặc vàng, vị chua, thường dùng để vắt nước uống hoặc nấu nướng.
Chanh ta thường nhỏ hơn chanh tây.
Chanh ta (Việt Nam) thường nhỏ hơn chanh tây (nhập khẩu).
Nước chanh giải khát rất ngon vào mùa hè.
Nước ép từ chanh uống giải khát rất ngon vào mùa hè.
Chanh có nhiều loại: chanh ta (nhỏ, nhiều hạt), chanh tây (lớn, ít hạt), chanh đào (màu hồng, ngọt hơn).
Chanh ta (Việt Nam) nhỏ, nhiều hạt, vị chua mạnh. Chanh tây (nhập khẩu) to, ít hạt, vị chua nhẹ hơn. Khi nấu nướng, chanh ta thường được ưa chuộng hơn vì hương vị đậm đà.
Sau 'chanh' thường đi kèm với động từ chỉ hành động (vắt, cắt, ép) hoặc danh từ chỉ sản phẩm (nước chanh, sinh tố chanh). Không dùng 'chanh' một mình như danh từ trừu tượng.
Từ tiếng Việt cổ 'chanh' bắt nguồn từ tiếng Hán '橙' (chéng, nghĩa là cam, quýt). Tuy nhiên, trong tiếng Việt hiện đại, 'chanh' chỉ riêng loại trái có múi chua nhỏ, không phải cam quýt ngọt.
Từ 'chanh' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng. Khi nói về loại trái cây cụ thể, nên dùng 'quả chanh' hoặc 'trái chanh' để tránh nhầm lẫn với các loại cam quýt khác.