cha mẹ

/t͡ɕaː mɛ̂/
nounCơ bản
trang trọngthông thường

cha và mẹ của một người

Cha mẹ là những người quan trọng nhất trong cuộc đời tôi.

Cha mẹ là những người quan trọng nhất trong cuộc đời tôi.

Cha mẹ tôi đã nuôi dạy con rất tốt.

Cha mẹ tôi đã nuôi dạy con rất tốt.

💡

Thường dùng để chỉ cha và mẹ chung, hoặc chỉ một trong hai người cha hoặc mẹ.

Cụm từ kết hợp

cha mẹ nuôicha mẹ đã nuôi dạycha mẹ ruộtcha mẹ sinh racha mẹ đẻcha mẹ sinh ra

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

cha mẹ nuôicụm từ
cha mẹ đã nuôi dạy
cha mẹ ruộtcụm từ
cha mẹ sinh ra
cha mẹ đẻcụm từ
cha mẹ sinh ra

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường dùng để chỉ cha và mẹ chung, hoặc chỉ một trong hai người cha hoặc mẹ.

Quy tắc vàng

Dùng để chỉ cha mẹ

Thường dùng để chỉ cha và mẹ chung, hoặc chỉ một trong hai người cha hoặc mẹ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ 'cha' và 'mẹ', chỉ hai người cha và mẹ trong gia đình.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ cha và mẹ chung, hoặc chỉ một trong hai người cha hoặc mẹ. Có thể dùng để chỉ cha mẹ sinh ra hoặc cha mẹ nuôi.

Phân tích từ

cha
người cha
root
+
mẹ
người mẹ
root
Từ Điển Tiếng Việt