chữa lành
/t͡ɕɨ̤ə˧˩˧ lajŋ˧˨˧/hồi phục sức khỏe hoàn toàn sau bệnh tật
Sau ba tháng chữa lành, anh ấy đã trở lại với cuộc sống bình thường.
Sau ba tháng hồi phục sức khỏe, anh ấy đã quay lại với cuộc sống bình thường.
Chữa lành hoàn toàn là mục tiêu chính trong quá trình điều trị.
Hồi phục sức khỏe hoàn toàn là mục tiêu chính trong quá trình điều trị.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế để chỉ quá trình hồi phục sức khỏe sau bệnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chữa lành thường dùng trong ngữ cảnh y tế, không dùng để chỉ việc sửa chữa vật lý.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh y tế
Chữa lành chủ yếu dùng để nói về quá trình hồi phục sức khỏe sau bệnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'chữa' có nghĩa là chữa trị, 'lành' có nghĩa là khỏe mạnh. Cụm từ 'chữa lành' gắn với ý nghĩa hồi phục sức khỏe sau bệnh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt là khi nói về quá trình hồi phục sau bệnh tật.