Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

chủ quán

/cṵ˧˩˧ kwaːn˧˦/
noun★Trung cấp💡 người sở hữu quán
neutral

Người đứng tên sở hữu hoặc quản lý trực tiếp một quán hàng, cửa hàng nhỏ (thường là quán cà phê, quán ăn, quán tạp hóa).

Chủ quán siêu thị mini này rất thân thiện với khách hàng.

Người sở hữu cửa hàng siêu thị nhỏ này rất thân thiện.

Doanh thu của chủ quán giảm mạnh vì dịch bệnh.

Doanh thu của người sở hữu quán giảm mạnh vì dịch bệnh.

💡

Thường dùng cho các quán kinh doanh nhỏ lẻ, không áp dụng cho doanh nghiệp lớn hoặc chuỗi cửa hàng.

Cụm từ kết hợp

chủ quán cà phêngười sở hữu quán cà phêchủ quán ănngười sở hữu quán ănchủ quán tạp hóangười sở hữu cửa hàng tạp hóa

Từ đồng nghĩa

chủ tiệmchủ cửa hàngngười quản lý quán

Từ trái nghĩa

nhân viên quánphục vụ

Cụm từ liên quan

quán xácụm từ
các quán hàng nhỏ nói chung
kinh doanh nhỏ lẻcụm từ
hoạt động kinh doanh với quy mô nhỏ

💡Mẹo hay

Phân biệt 'chủ quán' và 'nhân viên quán'

Chủ quán là người sở hữu, có trách nhiệm quyết định mọi hoạt động kinh doanh, trong khi nhân viên quán là người làm thuê, chỉ thực hiện nhiệm vụ theo sự phân công.

⚡Quy tắc vàng

Dùng 'chủ quán' cho quy mô nhỏ

Không dùng 'chủ quán' cho các doanh nghiệp lớn hoặc chuỗi cửa hàng có nhiều chi nhánh (ví dụ: không nói 'chủ quán McDonald's').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'chủ' (người sở hữu, quản lý) và 'quán' (cửa hàng nhỏ, quán hàng). 'Chủ' bắt nguồn từ tiếng Hán '主' (chủ nhân), 'quán' bắt nguồn từ tiếng Hán '館' (nhà, cửa hàng).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh nhỏ lẻ. Không dùng cho các doanh nghiệp lớn hoặc chuỗi cửa hàng có hệ thống quản lý phức tạp.

Phân tích từ

chủ
người sở hữu, quản lý
root
+
quán
cửa hàng nhỏ, quán hàng
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.