chủ doanh nghiệp
/cɨ̂w ɗɐːwŋ ɲjə̂p/người sở hữu hoặc quản lý một doanh nghiệp, có thể là chủ sở hữu, giám đốc hoặc người đứng đầu một công ty
Chủ doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về hoạt động của công ty.
Người quản lý công ty phải đảm bảo mọi hoạt động tuân thủ pháp luật và hiệu quả kinh doanh.
Hội nghị này dành cho các chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Buổi họp này hướng dẫn các chủ sở hữu công ty nhỏ và vừa về quản lý tài chính.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo tài chính hoặc các cuộc họp kinh doanh.
người có quyền quyết định cao nhất trong một doanh nghiệp, bao gồm cả những người có quyền sở hữu hoặc quyền quản lý
Theo luật, chủ doanh nghiệp phải ký hợp đồng với các đối tác kinh doanh.
Theo quy định pháp lý, người đứng đầu công ty phải ký các hợp đồng để đảm bảo hợp pháp.
Trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ này có thể bao gồm cả những người đại diện pháp lý của công ty.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo tài chính. Trong cuộc sống hàng ngày, có thể dùng 'chủ sở hữu' hoặc 'giám đốc' để đơn giản hóa.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'chủ doanh nghiệp' và 'giám đốc'
'Chủ doanh nghiệp' thường chỉ người sở hữu hoặc quản lý cao nhất, còn 'giám đốc' có thể chỉ người quản lý cấp cao mà không nhất thiết phải là chủ sở hữu.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'chủ' có nghĩa là chủ, chủ sở hữu, còn 'doanh nghiệp' là tổ chức kinh doanh. Thường dùng để chỉ người đứng đầu hoặc sở hữu một doanh nghiệp.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo tài chính hoặc các cuộc họp kinh doanh. Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể bao gồm cả người đại diện pháp lý của công ty.