Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

chủ doanh nghiệp

/cɨ̂w ɗɐːwŋ ɲjə̂p/
người sở hữu hoặc quản lý một doanh nghiệp

Ông Nguyễn là chủ doanh nghiệp lớn nhất trong khu vực.

Ông Nguyễn sở hữu và quản lý nhiều công ty lớn trong khu vực.


Kinh doanh
trang trọng

người sở hữu hoặc quản lý một doanh nghiệp, có thể là chủ sở hữu, giám đốc hoặc người đứng đầu một công ty

Chủ doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về hoạt động của công ty.

Người quản lý công ty phải đảm bảo mọi hoạt động tuân thủ pháp luật và hiệu quả kinh doanh.

Hội nghị này dành cho các chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Buổi họp này hướng dẫn các chủ sở hữu công ty nhỏ và vừa về quản lý tài chính.

Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo tài chính hoặc các cuộc họp kinh doanh.

Luật
legal

người có quyền quyết định cao nhất trong một doanh nghiệp, bao gồm cả những người có quyền sở hữu hoặc quyền quản lý

Theo luật, chủ doanh nghiệp phải ký hợp đồng với các đối tác kinh doanh.

Theo quy định pháp lý, người đứng đầu công ty phải ký các hợp đồng để đảm bảo hợp pháp.

Trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ này có thể bao gồm cả những người đại diện pháp lý của công ty.

Cụm từ kết hợp

chủ doanh nghiệp nhỏngười sở hữu hoặc quản lý một doanh nghiệp nhỏchủ doanh nghiệp lớnngười sở hữu hoặc quản lý một doanh nghiệp lớnchủ doanh nghiệp tư nhânngười sở hữu một doanh nghiệp tư nhân

Từ đồng nghĩa

người sở hữu doanh nghiệpgiám đốc công tyngười đứng đầu công ty

Từ trái nghĩa

nhân viêncông nhânngười lao động

Cụm từ liên quan

doanh nghiệp tư nhâncụm từ
doanh nghiệp do cá nhân sở hữu và quản lý
doanh nghiệp nhà nướccụm từ
doanh nghiệp do nhà nước sở hữu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo tài chính. Trong cuộc sống hàng ngày, có thể dùng 'chủ sở hữu' hoặc 'giám đốc' để đơn giản hóa.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'chủ doanh nghiệp' và 'giám đốc'

'Chủ doanh nghiệp' thường chỉ người sở hữu hoặc quản lý cao nhất, còn 'giám đốc' có thể chỉ người quản lý cấp cao mà không nhất thiết phải là chủ sở hữu.

Nguồn gốc từ

Từ 'chủ' có nghĩa là chủ, chủ sở hữu, còn 'doanh nghiệp' là tổ chức kinh doanh. Thường dùng để chỉ người đứng đầu hoặc sở hữu một doanh nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo tài chính hoặc các cuộc họp kinh doanh. Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể bao gồm cả người đại diện pháp lý của công ty.

Phân tích từ

chủ
chủ, chủ sở hữu
root
+
doanh nghiệp
doanh nghiệp, tổ chức kinh doanh
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.