chỗ ngồi
/cɔː˧˩ ŋoːi˧˥/noun★Trung cấp
thông thường
Nơi dành để ngồi, thường trong phương tiện hoặc nơi công cộng.
Trong máy bay, hành khách được chỉ định chỗ ngồi trước khi cất cánh.
Mỗi người có một vị trí ngồi cố định trong khoang máy bay.
💡
Dùng để chỉ vị trí ngồi trong xe, tàu, rạp chiếu, nhà hàng, hội trường, v.v.
Cụm từ kết hợp
chỗ ngồi trốngvị trí còn chưa có người ngồichỗ ngồi ưu tiênvị trí được ưu đãi, thường gần cửa ra vào hoặc có tiện nghi hơnchỗ ngồi dự phòngvị trí dự phòng, dùng khi chỗ ngồi chính không khả dụng
Từ Điển Tiếng Việt