chốt đơn
/t͡ɕot ɗon/Hoàn tất quá trình đặt hàng, bao gồm xác nhận thông tin và thanh toán
Chốt đơn trước 18h để nhận hàng hôm sau.
Bạn cần hoàn tất đơn hàng trước 18h để có thể nhận hàng vào ngày hôm sau.
Thường được sử dụng trong giao dịch mua sắm trực tuyến.
Xác nhận một giao dịch hoặc thỏa thuận
Công ty đã chốt đơn hợp đồng với nhà cung cấp mới.
Công ty đã xác nhận và ký kết hợp đồng với nhà cung cấp mới.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ việc hoàn tất một thỏa thuận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao dịch trực tuyến
Thường dùng khi bạn đã chọn sản phẩm và chuẩn bị thanh toán.
⚡Quy tắc vàng
Chốt đơn trước khi hết thời gian
Đảm bảo hoàn tất đơn hàng trước khi hết hạn để tránh mất sản phẩm.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'chốt' (xác nhận) và 'đơn' (đơn hàng), bắt nguồn từ quá trình mua sắm trực tuyến.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua sắm trực tuyến hoặc giao dịch kinh doanh.