Chống dịch

/t͡ʂəwŋ zik/
phraseTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch

Chính phủ đã ban hành các quy định chống dịch để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm.

Chính phủ đã ban hành các quy định ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm.

Các biện pháp chống dịch bao gồm cách ly, sử dụng khẩu trang và rửa tay thường xuyên.

Các biện pháp ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch bao gồm cách ly, sử dụng khẩu trang và rửa tay thường xuyên.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và sức khỏe công cộng.

Cụm từ kết hợp

biện pháp chống dịchcác biện pháp ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịchtăng cường chống dịchtăng cường các biện pháp ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

giải phongcụm từ
kết thúc các biện pháp ngăn chặn dịch bệnh
cách lycụm từ
tách biệt người bệnh hoặc người có nguy cơ lây nhiễm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ 'chống dịch' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và sức khỏe công cộng, không nên sử dụng trong các tình huống khác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh y tế

Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và sức khỏe công cộng, đặc biệt là trong các tình huống dịch bệnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'chống' có nghĩa là ngăn chặn, 'dịch' có nghĩa là bệnh dịch. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ các biện pháp ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và sức khỏe công cộng, đặc biệt là trong các tình huống dịch bệnh như COVID-19.

Phân tích từ

chống
ngăn chặn
root
+
dịch
bệnh dịch
root
Từ Điển Tiếng Việt