chỉ một số
chỉ một phần nhỏChỉ một số thành viên trong nhóm đã tham gia dự án.
Chỉ một phần nhỏ thành viên trong nhóm đã tham gia dự án.
trang trọngthông thường
chỉ một phần nhỏ, không phải toàn bộ
Chỉ một số sinh viên trong lớp đã hoàn thành bài tập.
Chỉ một phần nhỏ sinh viên trong lớp đã hoàn thành bài tập.
Chỉ một số khách hàng đã phản hồi về sản phẩm mới.
Chỉ một phần nhỏ khách hàng đã phản hồi về sản phẩm mới.
Dùng để chỉ một phần nhỏ trong số nhiều, thường không phải là toàn bộ.
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng ngữ cảnh cho phép sử dụng 'chỉ một số' để tránh gây hiểu nhầm về số lượng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thống kê, báo cáo hoặc mô tả tình huống khi chỉ một phần nhỏ trong tổng số.
Từ Điển Tiếng Việt