chỉ một số
/cḭ một sṳ̂/phrase★Trung cấp
trang trọngthông thường
chỉ một phần nhỏ, không phải toàn bộ
Chỉ một số sinh viên trong lớp đã hoàn thành bài tập.
Chỉ một phần nhỏ sinh viên trong lớp đã hoàn thành bài tập.
Chỉ một số khách hàng đã phản hồi về sản phẩm mới.
Chỉ một phần nhỏ khách hàng đã phản hồi về sản phẩm mới.
💡
Dùng để chỉ một phần nhỏ trong số nhiều, thường không phải là toàn bộ.
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng ngữ cảnh cho phép sử dụng 'chỉ một số' để tránh gây hiểu nhầm về số lượng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thống kê, báo cáo hoặc mô tả tình huống khi chỉ một phần nhỏ trong tổng số.
Từ Điển Tiếng Việt