chỉ một phần
một phần nhỏTôi chỉ một phần hiểu ý của anh.
Tôi chỉ hiểu một phần nhỏ ý của anh.
một phần nhỏ hoặc không đầy đủ của một tổng thể
Chỉ một phần sinh viên đã hoàn thành bài tập.
Chỉ một phần nhỏ sinh viên đã hoàn thành bài tập.
Tôi chỉ một phần đồng ý với ý kiến của bạn.
Tôi chỉ đồng ý một phần nhỏ với ý kiến của bạn.
Dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc không đầy đủ so với tổng thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Dùng 'chỉ một phần' khi muốn nhấn mạnh rằng chỉ một lượng nhỏ hoặc không đầy đủ so với tổng thể.
Quy tắc vàng
Không dùng với các từ chỉ toàn bộ
Không dùng 'chỉ một phần' khi muốn chỉ toàn bộ hoặc đầy đủ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'chỉ' (chỉ, chỉ ra) và 'một phần' (một phần của tổng thể).
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc không đầy đủ so với tổng thể. Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc chỉ một phần nhỏ của một nhóm người đến việc chỉ một phần nhỏ của một khái niệm.