chỉ một phần

/tɕi˧˩˧ mɔ̂t˧˩˧ fən˧˨˧/
phraseTrung cấp
chung

một phần nhỏ hoặc không đầy đủ của một tổng thể

Chỉ một phần sinh viên đã hoàn thành bài tập.

Chỉ một phần nhỏ sinh viên đã hoàn thành bài tập.

Tôi chỉ một phần đồng ý với ý kiến của bạn.

Tôi chỉ đồng ý một phần nhỏ với ý kiến của bạn.

💡

Dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc không đầy đủ so với tổng thể.

Cụm từ kết hợp

chỉ một phần nhỏmột phần nhỏchỉ một phần nào đómột phần nào đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

chỉ một phần nào đócụm từ
một phần nào đó
một phần nhỏcụm từ
một phần nhỏ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Dùng 'chỉ một phần' khi muốn nhấn mạnh rằng chỉ một lượng nhỏ hoặc không đầy đủ so với tổng thể.

Quy tắc vàng

Không dùng với các từ chỉ toàn bộ

Không dùng 'chỉ một phần' khi muốn chỉ toàn bộ hoặc đầy đủ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'chỉ' (chỉ, chỉ ra) và 'một phần' (một phần của tổng thể).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc không đầy đủ so với tổng thể. Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc chỉ một phần nhỏ của một nhóm người đến việc chỉ một phần nhỏ của một khái niệm.

Phân tích từ

chỉ
chỉ, chỉ ra
root
+
một phần
một phần của tổng thể
root
Từ Điển Tiếng Việt