cháu
con của anh chị emCháu của anh ấy rất ngoan.
Con của anh ấy rất ngoan.
Con của anh chị em
Cháu của em đang học lớp 3.
Con của em đang học lớp 3.
Cháu của anh ấy rất thông minh.
Con của anh ấy rất thông minh.
Thường dùng để chỉ con của người cùng lứa tuổi hoặc trẻ hơn.
Từ dùng để gọi trẻ em một cách thân mật
Cháu ơi, đến đây!
Trẻ em ơi, đến đây!
Dùng để gọi trẻ em một cách thân mật, thường ở vùng miền Nam Việt Nam.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'cháu' với người trẻ hơn
Từ 'cháu' thường dùng để gọi trẻ em hoặc con của anh chị em, không dùng để gọi người lớn.
Quy tắc vàng
Không dùng 'cháu' để gọi người lớn
Từ 'cháu' chỉ dùng để gọi trẻ em hoặc con của anh chị em, không dùng để gọi người lớn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, dùng để chỉ con của anh chị em hoặc trẻ em.
Ghi chú sử dụng
Từ 'cháu' thường dùng để chỉ con của người cùng lứa tuổi hoặc trẻ hơn. Ở miền Nam Việt Nam, từ này cũng được dùng để gọi trẻ em một cách thân mật.