cháu

/t͡ɕəw˧˦/
nounCơ bản
thông thường

Con của anh chị em

Cháu của em đang học lớp 3.

Con của em đang học lớp 3.

Cháu của anh ấy rất thông minh.

Con của anh ấy rất thông minh.

💡

Thường dùng để chỉ con của người cùng lứa tuổi hoặc trẻ hơn.

thông thường

Từ dùng để gọi trẻ em một cách thân mật

Cháu ơi, đến đây!

Trẻ em ơi, đến đây!

💡

Dùng để gọi trẻ em một cách thân mật, thường ở vùng miền Nam Việt Nam.

Cụm từ kết hợp

cháu của anhcon của anhcháu của emcon của emcháu của ôngcon của ông

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cháu nhàcụm từ
con của người khác
cháu bécụm từ
trẻ em nhỏ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'cháu' với người trẻ hơn

Từ 'cháu' thường dùng để gọi trẻ em hoặc con của anh chị em, không dùng để gọi người lớn.

Quy tắc vàng

Không dùng 'cháu' để gọi người lớn

Từ 'cháu' chỉ dùng để gọi trẻ em hoặc con của anh chị em, không dùng để gọi người lớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, dùng để chỉ con của anh chị em hoặc trẻ em.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'cháu' thường dùng để chỉ con của người cùng lứa tuổi hoặc trẻ hơn. Ở miền Nam Việt Nam, từ này cũng được dùng để gọi trẻ em một cách thân mật.

Phân tích từ

cháu
con của anh chị em hoặc trẻ em
root
Từ Điển Tiếng Việt