Looking up...
Tôi chán nghe những lời khuyên của anh ấy.
Tôi không muốn nghe thêm lời khuyên của anh ấy nữa.
Cảm giác buồn chán, không muốn tiếp tục hoặc không còn hứng thú với điều gì đó
Sau nhiều giờ làm việc, tôi cảm thấy rất chán.
Tôi không còn hứng thú với công việc nữa.
Anh ấy chán với cuộc sống đơn điệu.
Anh ấy không muốn tiếp tục sống như vậy nữa.
Thường được sử dụng để mô tả cảm giác buồn chán về một hoạt động, tình huống hoặc cuộc sống.
Từ 'chán' thường được sử dụng để mô tả cảm giác buồn chán về một hoạt động, tình huống hoặc cuộc sống.
Từ 'chán' thường được sử dụng trong các tình huống thông thường và không được sử dụng trong các tình huống chính thức.
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả cảm giác buồn chán hoặc không muốn tiếp tục một hoạt động.