chán

/t͡ɕaːn˧˥/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Cảm giác buồn chán, không muốn tiếp tục hoặc không còn hứng thú với điều gì đó

Sau nhiều giờ làm việc, tôi cảm thấy rất chán.

Tôi không còn hứng thú với công việc nữa.

Anh ấy chán với cuộc sống đơn điệu.

Anh ấy không muốn tiếp tục sống như vậy nữa.

💡

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác buồn chán về một hoạt động, tình huống hoặc cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

chán nảncảm giác buồn chán và mất động lựcchán ngấybuồn chán đến mức khó chịuchán ghétghét đến mức không muốn tiếp xúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

chán nảncụm từ
cảm giác buồn chán và mất động lực
chán ghétcụm từ
ghét đến mức không muốn tiếp xúc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Từ 'chán' thường được sử dụng để mô tả cảm giác buồn chán về một hoạt động, tình huống hoặc cuộc sống.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ 'chán' thường được sử dụng trong các tình huống thông thường và không được sử dụng trong các tình huống chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả cảm giác buồn chán hoặc không muốn tiếp tục một hoạt động.

Phân tích từ

chán
buồn chán
root
Từ Điển Tiếng Việt