Looking up...
khoảng thời gian trong ngày được chia theo lịch làm việc, học tập hoặc sinh hoạt
Tôi làm ca sáng từ 7 giờ đến 15 giờ.
Tôi làm việc vào buổi sáng từ 7 giờ đến 15 giờ.
Bệnh viện này hoạt động 24/24, chia thành 3 ca trực.
Bệnh viện này hoạt động suốt 24 giờ, chia thành 3 ca trực liên tục.
Thường dùng trong môi trường công sở, bệnh viện, nhà máy. Có thể kết hợp với 'sáng', 'chiều', 'tối' để chỉ rõ thời gian.
tổ chức biểu diễn, trình diễn (thường trong nghệ thuật)
Đêm nay có ca diễn của đoàn ca múa nhạc.
Tối nay có buổi trình diễn của đoàn ca múa nhạc.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngành giải trí, sân khấu.
'Ca' thường chỉ khoảng thời gian làm việc theo lịch cố định (ví dụ: ca sáng 7h-15h), trong khi 'phiên' có thể chỉ bất kỳ khoảng thời gian nào (ví dụ: phiên họp bất thường).
Chỉ dùng 'ca' khi nói về lịch trình làm việc theo lượt (bệnh viện, nhà máy, công sở). Trong giao tiếp thông thường, ưu tiên dùng 'buổi' (ví dụ: 'buổi sáng' thay vì 'ca sáng').
Từ tiếng Hán '班' (bān) có nghĩa là nhóm, phiên, ca. Du nhập vào tiếng Việt qua con đường Hán-Việt.
Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'buổi' thay cho 'ca' (ví dụ: 'buổi sáng' thay vì 'ca sáng'). 'Ca' mang tính chuyên môn hơn, thường dùng trong môi trường công nghiệp hoặc y tế.