Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ca

/kaː/
nounverbinterjection★Cơ bản💡 thời gian biểu
trang trọng

khoảng thời gian trong ngày được chia theo lịch làm việc, học tập hoặc sinh hoạt

Tôi làm ca sáng từ 7 giờ đến 15 giờ.

Tôi làm việc vào buổi sáng từ 7 giờ đến 15 giờ.

Bệnh viện này hoạt động 24/24, chia thành 3 ca trực.

Bệnh viện này hoạt động suốt 24 giờ, chia thành 3 ca trực liên tục.

💡

Thường dùng trong môi trường công sở, bệnh viện, nhà máy. Có thể kết hợp với 'sáng', 'chiều', 'tối' để chỉ rõ thời gian.

trang trọng

tổ chức biểu diễn, trình diễn (thường trong nghệ thuật)

Đêm nay có ca diễn của đoàn ca múa nhạc.

Tối nay có buổi trình diễn của đoàn ca múa nhạc.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngành giải trí, sân khấu.

Cụm từ kết hợp

ca trựcca làm việc theo lượt, thường trong bệnh viện hoặc nhà máyca sáng/chiều/tốikhoảng thời gian làm việc vào buổi sáng, chiều hoặc tốihết cakết thúc ca làm việcđổi cathay đổi ca làm việc theo lịch

Từ đồng nghĩa

phiênbuổikíp

Từ trái nghĩa

nghỉngừng

💡Mẹo hay

Phân biệt 'ca' và 'phiên'

'Ca' thường chỉ khoảng thời gian làm việc theo lịch cố định (ví dụ: ca sáng 7h-15h), trong khi 'phiên' có thể chỉ bất kỳ khoảng thời gian nào (ví dụ: phiên họp bất thường).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'ca' trong ngữ cảnh chuyên môn

Chỉ dùng 'ca' khi nói về lịch trình làm việc theo lượt (bệnh viện, nhà máy, công sở). Trong giao tiếp thông thường, ưu tiên dùng 'buổi' (ví dụ: 'buổi sáng' thay vì 'ca sáng').

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán '班' (bān) có nghĩa là nhóm, phiên, ca. Du nhập vào tiếng Việt qua con đường Hán-Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'buổi' thay cho 'ca' (ví dụ: 'buổi sáng' thay vì 'ca sáng'). 'Ca' mang tính chuyên môn hơn, thường dùng trong môi trường công nghiệp hoặc y tế.

Phân tích từ

ca
phiên, nhóm, khoảng thời gian
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.