Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cứu trợ

cứu trợ

/kɨw˧˨ʔ tɹɔˀ˧˨ʔ/
hỗ trợ khẩn cấp

Trong trường hợp tai nạn, các đội cứu trợ đã nhanh chóng đến hiện trường.

Trong trường hợp tai nạn, các đội hỗ trợ khẩn cấp đã nhanh chóng đến hiện trường.


trang trọng

hỗ trợ khẩn cấp trong các tình huống nguy hiểm hoặc khẩn cấp

Các tổ chức cứu trợ đã vận chuyển thực phẩm và nước uống đến khu vực bị thiên tai.

Các tổ chức hỗ trợ khẩn cấp đã vận chuyển thực phẩm và nước uống đến khu vực bị thiên tai.

Sau trận động đất, đội cứu trợ đã tìm kiếm và giải cứu những người bị mắc kẹt.

Sau trận động đất, đội hỗ trợ khẩn cấp đã tìm kiếm và giải cứu những người bị mắc kẹt.

Thường dùng trong bối cảnh y tế, thiên tai hoặc các tình huống khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

đội cứu trợđội hỗ trợ khẩn cấpvận chuyển cứu trợvận chuyển hỗ trợ khẩn cấp

Từ đồng nghĩa

hỗ trợ khẩn cấpgiúp đỡ khẩn cấp

Từ trái nghĩa

hủy hoạicản trở

Cụm từ liên quan

cứu trợ nhân đạocụm từ
hỗ trợ nhân đạo trong các tình huống khẩn cấp
cứu trợ y tếcụm từ
hỗ trợ y tế khẩn cấp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'cứu trợ' khi muốn nhấn mạnh tính khẩn cấp và hỗ trợ trong các tình huống nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'cứu giúp'

'Cứu trợ' thường dùng trong các tình huống khẩn cấp, còn 'cứu giúp' có thể dùng trong các tình huống thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'cứu' có nghĩa là giải cứu, 'trợ' có nghĩa là hỗ trợ. Cả hai từ kết hợp lại để chỉ hỗ trợ khẩn cấp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống nguy hiểm hoặc khẩn cấp, như thiên tai, tai nạn hoặc các cuộc khủng hoảng y tế.

Phân tích từ

cứu
giải cứu
root
+
trợ
hỗ trợ
root
Từ Điển Tiếng Việt
Browse more Vietnamese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.