cứu trợ
/kɨw˧˨ʔ tɹɔˀ˧˨ʔ/hỗ trợ khẩn cấp trong các tình huống nguy hiểm hoặc khẩn cấp
Các tổ chức cứu trợ đã vận chuyển thực phẩm và nước uống đến khu vực bị thiên tai.
Các tổ chức hỗ trợ khẩn cấp đã vận chuyển thực phẩm và nước uống đến khu vực bị thiên tai.
Sau trận động đất, đội cứu trợ đã tìm kiếm và giải cứu những người bị mắc kẹt.
Sau trận động đất, đội hỗ trợ khẩn cấp đã tìm kiếm và giải cứu những người bị mắc kẹt.
Thường dùng trong bối cảnh y tế, thiên tai hoặc các tình huống khẩn cấp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'cứu trợ' khi muốn nhấn mạnh tính khẩn cấp và hỗ trợ trong các tình huống nguy hiểm.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'cứu giúp'
'Cứu trợ' thường dùng trong các tình huống khẩn cấp, còn 'cứu giúp' có thể dùng trong các tình huống thường ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'cứu' có nghĩa là giải cứu, 'trợ' có nghĩa là hỗ trợ. Cả hai từ kết hợp lại để chỉ hỗ trợ khẩn cấp.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống nguy hiểm hoặc khẩn cấp, như thiên tai, tai nạn hoặc các cuộc khủng hoảng y tế.