củ hành

/kɨ˧˩ ha̤ːjŋ˧˧/
nounCơ bản
thông thường

Cây rau có lá hình kim, thường được dùng làm gia vị hoặc trong y học dân gian.

Củ hành giúp giảm viêm và có tác dụng chống oxy hóa.

Củ hành có tác dụng chống viêm và chống oxy hóa.

Món canh chua thường có củ hành để tăng hương vị.

Canh chua thường có củ hành để tăng hương vị.

💡

Củ hành thường được sử dụng tươi, khô hoặc dưới dạng bột.

Cụm từ kết hợp

củ hành tươicủ hành chưa được chế biếnbột củ hànhcủ hành đã được nghiền thành bộtcủ hành khôcủ hành đã được phơi khô

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng củ hành trong ẩm thực

Củ hành có thể được dùng để làm gia vị cho các món canh, salad hoặc món nướng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'củ hành' có nguồn gốc từ tiếng Việt, trong đó 'củ' chỉ phần dưới đất của cây, còn 'hành' có nguồn gốc từ tiếng Trung '葱' (công).

📝Ghi chú sử dụng

Củ hành thường được sử dụng trong ẩm thực và y học dân gian. Nó có thể được dùng tươi, khô hoặc dưới dạng bột.

Phân tích từ

củ
phần dưới đất của cây
root
+
hành
tên của loại rau có lá hình kim
root
Từ Điển Tiếng Việt