củ hành

/kɨ̃ hàːŋ/
hành tây

Tôi mua củ hành để nấu canh.

Tôi mua hành tây để nấu canh.


thông thường

Hành tây, một loại rau củ có vỏ màu vàng hoặc trắng, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực.

Củ hành là một thành phần quan trọng trong món bánh mì.

Hành tây là một thành phần quan trọng trong món bánh mì.

Tôi thích ăn củ hành sống.

Tôi thích ăn hành tây sống.

Từ 'củ hành' được sử dụng phổ biến ở miền Nam Việt Nam, trong khi miền Bắc thường gọi là 'hành tây'.

Cụm từ kết hợp

củ hành xàohành tây xàocủ hành nướnghành tây nướng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'củ hành' và 'hành tây' có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng 'hành tây' là từ phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'củ hành' là cách gọi địa phương cho hành tây, có nguồn gốc từ cách gọi thông thường của người Việt Nam.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng ở miền Nam Việt Nam, trong khi miền Bắc thường dùng từ 'hành tây'.

Phân tích từ

củ
rau củ
root
+
hành
hành tây
root
Từ Điển Tiếng Việt