củ gừng
/kɨ̃ ɣɨ̃ŋ/noun★Cơ bản
thông thường
Cây gừng, một loại cây có củ được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và y học truyền thống.
Củ gừng được dùng để làm các món ăn như canh gừng, bánh gừng.
Củ gừng cũng có tác dụng giảm đau và chống viêm.
💡
Củ gừng thường được sử dụng tươi hoặc khô trong ẩm thực.
Cụm từ kết hợp
củ gừng tươigừng tươicủ gừng khôgừng khôcanh gừngsúp gừng
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
uống nước gừngcụm từ
uống nước ép từ củ gừng
bánh gừngcụm từ
bánh làm từ bột gừng
💡Mẹo hay
Sử dụng củ gừng
Củ gừng có thể được sử dụng tươi hoặc khô, tùy thuộc vào món ăn.
⚡Quy tắc vàng
Lưu ý khi sử dụng
Củ gừng có thể gây kích ứng da đối với một số người.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'củ' chỉ phần dưới đất của cây, 'gừng' là tên gọi của loài cây này.
📝Ghi chú sử dụng
Củ gừng thường được sử dụng trong ẩm thực và y học truyền thống.
Phân tích từ
củ
phần dưới đất của cây
rootgừng
tên gọi của loài cây này
rootTừ Điển Tiếng Việt