củ gừng

/kɨ̂ ɣɨ̂ŋ/
củ gừng

Mẹ tôi thường dùng củ gừng để nấu canh.

Mẹ tôi thường dùng củ gừng để nấu canh.


trang trọng

củ gừng là một loại củ có hương vị cay, thường được sử dụng trong ẩm thực và y học truyền thống.

Củ gừng có tác dụng giảm đau và chống viêm.

Củ gừng có tác dụng giảm đau và chống viêm.

Củ gừng được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và y học truyền thống.

Cụm từ kết hợp

củ gừng tươicủ gừng tươicủ gừng khôcủ gừng khô

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng củ gừng

Củ gừng có thể được sử dụng tươi hoặc khô, tùy thuộc vào công thức nấu ăn.

Quy tắc vàng

Lưu ý khi sử dụng

Củ gừng có thể gây kích ứng da đối với một số người, nên sử dụng với lượng vừa phải.

Nguồn gốc từ

Từ 'củ gừng' bắt nguồn từ hai từ 'củ' và 'gừng', trong đó 'củ' chỉ phần củ của cây, 'gừng' là tên của cây gừng.

Ghi chú sử dụng

Củ gừng thường được sử dụng trong ẩm thực và y học truyền thống.

Phân tích từ

củ
phần củ của cây
root
+
gừng
tên của cây gừng
root
Từ Điển Tiếng Việt